Dịch

Darth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dùng làm tước hiệu hoặc tên cho người xấudanh từ riêngUsed as a title or name for an evil person.

Cụm từ (phrase)

Darth Vaderdanh từ, danh từ riêngCá nhân hoặc thế lực đầy quyền lực, đặc biệt là lực lượng được coi là độc ác, thống trị và đe dọa
Darth Vaderiantính từGiống hoặc có đặc điểm của nhân vật hư cấu Darth Vader
Darth Vaderishtính từGiống hoặc có đặc điểm của Darth Vader
Darth Vader-esquetính từGiống hoặc có đặc điểm của nhân vật hư cấu Darth Vader

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] “” .
  • .
  • ?

AI