Damask
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thành phố Damascustính từRelating to, or originating at, the city of Damascus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DamaskDạng gốc (base form)
- more DamaskSo sánh hơn (comparative)
- most DamaskSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| damask plumdanh từ | danh từ | Damson (trái cây) |
| damask rosedanh từ | danh từ | Loài hoa hồng được trồng từ loài lai Rosa × damascena, có nguồn gốc từ Rosa gallica, Rosa moschata và Rosa fedtschenkoana |
| Damask steeldanh từ | danh từ | Thép Damascus |
| satin damaskdanh từ | danh từ | Satin với hoa văn cầu kỳ hoặc hoa văn kiểu Ả Rập, đôi khi được xếp thành đống nhung |
Họ từ (word family)
cùng gốc DamaskNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha