Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
damask plum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Damson (trái cây)
danh từ
Damson (the fruit).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
damask plum
Dạng gốc
(base form)
damask plum
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Damson (trái cây)
1
Damson (trái cây)
1
Damson (trái cây)