Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
damaskin
danh từ
(noun)
/ˈ
d
æ
m
ə
s
k
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thanh kiếm bằng thép Damascus
danh từ
A sword of Damascus steel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
damaskin
Dạng gốc
(base form)
damaskin
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
No
old
Toledo
blades
or
damaskins
.
AI
1
Thanh kiếm bằng thép Damascus
1
Thanh kiếm bằng thép Damascus
1
Thanh kiếm bằng thép Damascus