Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Damask steel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thép Damascus
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Damascus steel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Damask steel
Dạng gốc
(base form)
Damask steel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thép Damascus
1
Thép Damascus
1
Thép Damascus