Damascus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đa-mátdanh từ riêngThe capital city of Syria; an ancient settlement, the ancient capital of various polities, most notably the Umayyad Caliphate from 661 to 744 CE and Aram-Damascus, existing from the 12th to 8th centuries BCE.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Damascus steeldanh từ | danh từ | Thép Damascus |
| Damascus barreldanh từ | danh từ | Nòng súng được hình thành bằng cách xoắn và hàn các dải kim loại xung quanh khuôn cứng; Hiện nay không còn được sử dụng phổ biến do không có khả năng xử lý áp suất hộp mực cao đối với các loại đạn hiện đại |
| fossil damascusdanh từ | danh từ | Thép Damascus được tạo ra từ những mảnh vụn của Damascus |
| road to Damascusdanh từ | danh từ | Một thời điểm quan trọng trong cuộc đời của một ai đó, nơi xảy ra sự thay đổi lớn hoặc sự đảo ngược về ý tưởng hoặc niềm tin |
| damascus blade | Lưỡi kiếm Damascus | |
| canister damascusdanh từ | danh từ | Thép hỗn hợp được chế tạo bằng cách đặt thép đặc và thép bột vào hộp kim loại, sau đó nung chảy chúng lại với nhau bằng cách rèn bằng cách sử dụng nhiệt và áp suất |
| Damascus ware | Chưa có nghĩa | |
| Damascus twist | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc DamascusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhDāmascus
- từ tiếng Hy Lạp cổΔαμασκόςDamaskós
Cùng gốc (doublet)Dimashq
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .