Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fossil damascus
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɑ
s
l
̩
d
ə
ˈ
m
æ
s
k
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Thép Damascus được tạo ra từ những mảnh vụn của Damascus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Damascus steel created from scrap damascus pieces.
AI
1
Thép Damascus được tạo ra từ những mảnh vụn của Damascus
1
Thép Damascus được tạo ra từ những mảnh vụn của Damascus
1
Thép Damascus được tạo ra từ những mảnh vụn của Damascus