Dalmatic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Dalmatia và ngôn ngữ và văn hóa của nó; chó đốmtính từRelated to Dalmatia and its language and culture; Dalmatian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DalmaticDạng gốc (base form)
- DalmaticsSố nhiều (plural)
- more DalmaticSo sánh hơn (comparative)
- most DalmaticSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha