Dịch

Dalmatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Dalmatia và ngôn ngữ và văn hóa của nó; chó đốmtính từRelated to Dalmatia and its language and culture; Dalmatian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DalmaticDạng gốc (base form)
  2. DalmaticsSố nhiều (plural)
  3. more DalmaticSo sánh hơn (comparative)
  4. most DalmaticSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc Dalmatic

Nguồn gốc (etymology)

AI