Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dalmática
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dalˈmatika/
Nghĩa chính
1
Áo lễ
danh từ
dalmatic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dalmática
Dạng gốc
(base form)
dalmática
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dalmatic
Áo lễ
Dalmatic
Liên quan đến Dalmatia và ngôn ngữ và văn hóa của nó; chó đốm
AI
1
Áo lễ
1
Áo lễ
1
Áo lễ