Dịch

dalmatica

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dalmaticdanh từSynonym of dalmatic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dalmaticaDạng gốc (base form)
  2. dalmaticasSố nhiều (plural)
  3. dalmaticae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdalmatica

Ví dụ

  • , .[…] , ;
  • , ; ternos .

AI