dalmatica
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dalmaticdanh từSynonym of dalmatic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dalmaticaDạng gốc (base form)
- dalmaticasSố nhiều (plural)
- dalmaticae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdalmatica
Ví dụ
- , .[…] , ;
- , ; ternos .