Dịch

Dalia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DaliaDạng gốc (base form)
  2. DaliasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝDalia
  2. mượn từ tiếng Ả Rậpدَالِيَةdāliya
  3. mượn từ tiếng Bengalডালিয়াḍaliẏa

AI