Dalia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DaliaDạng gốc (base form)
- DaliasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝDalia
- mượn từ tiếng Ả Rậpدَالِيَةdāliya
- mượn từ tiếng Bengalডালিয়াḍaliẏa
Họ từ (word family)
cùng gốc DaliaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha