Dịch

Daliao

danh từ riêng (proper noun)
/ˌdɑ liˈɑʊ/

Nghĩa chính

  1. Quận của Cao Hùng, Đài Loandanh từ riêngA district of Kaohsiung, Taiwan.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại大寮Dàliáo

Ví dụ

  • Kaohsiung's .

AI