Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dafoe
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Ngôi làng ở Saskatchewan, Canada
danh từ riêng
A village in Saskatchewan, Canada.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Foe
Defoe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
2
Ngôi làng ở Saskatchewan
1
Một họ
2
Ngôi làng ở Saskatchewan
1
Một họ
2
Ngôi làng ở Saskatchewan