Dịch

Defoe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngAn English surname originating as a patronymic.
  2. Daniel Defoe (khoảng 1659 đến 1661 – 1731), thương nhân, nhà văn, nhà báo và người viết sách người Anh nổi tiếng với tác phẩm Robinson Crusoedanh từ riêngDaniel Defoe (c. 1659 to 1661 – 1731), English trader, writer, journalist and pamphleteer best known for writing Robinson Crusoe

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • " ," 1772 London's 1665, " ."

AI