Dịch

DUI

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lái xe dưới sự ảnh hưởng (của rượu hay ma túy)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of driving under the influence [of alcohol or other drugs]: the act of doing so; a charge or conviction for that act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DUIDạng gốc (base form)
  2. DUIsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • driver's .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI