Dịch

DILFy

tính từ (adjective)
/ˈdɪlfi/

Nghĩa chính

  1. Là, giống hoặc phù hợp với DILFtính từBeing, resembling, or befitting a DILF.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DILFyDạng gốc (base form)
  2. DILFierSo sánh hơn (comparative)
  3. DILFiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . “ ! . , .”
  • . . , .

AI