Curia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giáo triềudanh từ riêngThe central administration of the Roman Catholic Church.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| curia regisdanh từ | danh từ | Bất kỳ hội đồng cố vấn và quản trị viên nào ở châu Âu thời trung cổ phục vụ các vị vua |
| iura novit curiacụm từ | cụm từ | Các bên trong tranh chấp pháp lý không cần phải biện hộ hoặc chứng minh luật áp dụng cho trường hợp của họ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcuria“a court”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha