Crabb
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fort Bend, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Fort Bend County, Texas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CrabbDạng gốc (base form)
- CrabbsSố nhiều (plural)