Crabbe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CrabbeDạng gốc (base form)
- CrabbesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Crabbes Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Byron, phía đông bắc New South Wales, Australia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha