Dịch

Crabbe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CrabbeDạng gốc (base form)
  2. CrabbesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Crabbes Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Byron, phía đông bắc New South Wales, Australia

AI