Cooler
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CoolerDạng gốc (base form)
- CoolersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| water coolerdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Bình nước nóng lạnh |
| swamp coolerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với evaporative cooler |
| 20% coolercụm từ | cụm từ | Được sử dụng một cách tinh nghịch hoặc mỉa mai để chế nhạo những phản hồi sáng tạo vô ích, phê phán mà không đưa ra bất kỳ thông tin cụ thể nào |
| air coolerdanh từ | danh từ | Quạt điều hòa |
| cooler bagdanh từ | danh từ | Túi cách nhiệt dùng để giữ mát thực phẩm trong một khoảng thời gian giới hạn (ví dụ trên đường từ cửa hàng tạp hóa về nhà) |
| wine coolerdanh từ | danh từ | Rượu vang pha nước trái cây |
| pearl coolerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bubble tea |
| desert coolerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với evaporative cooler |
Họ từ (word family)
cùng gốc CoolerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcKühler
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha