Dịch

Cooler

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CoolerDạng gốc (base form)
  2. CoolersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

water coolerdanh từ, tính từBình nước nóng lạnh
swamp coolerdanh từĐồng nghĩa với evaporative cooler
20% coolercụm từĐược sử dụng một cách tinh nghịch hoặc mỉa mai để chế nhạo những phản hồi sáng tạo vô ích, phê phán mà không đưa ra bất kỳ thông tin cụ thể nào
air coolerdanh từQuạt điều hòa
cooler bagdanh từTúi cách nhiệt dùng để giữ mát thực phẩm trong một khoảng thời gian giới hạn (ví dụ trên đường từ cửa hàng tạp hóa về nhà)
wine coolerdanh từRượu vang pha nước trái cây
pearl coolerdanh từĐồng nghĩa với bubble tea
desert coolerdanh từĐồng nghĩa với evaporative cooler

AI