Dịch

Convoy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở hạt Donegal, Ireland (tham chiếu lưới Ireland C 2101).danh từ riêngA village in County Donegal, Ireland (Irish grid ref C 2101).
  2. Ngôi làng thuộc Tully Township, quận Van Wert, bang Ohio, Hoa Kỳ, được đặt tên theo ngôi làng Ireland này.danh từ riêngA village in Tully Township, Van Wert County, Ohio, United States, named after the Irish village.

Cụm từ (phrase)

lock convoydanh từTình huống không mong muốn trong đó nhiều luồng có mức độ ưu tiên như nhau liên tục tranh giành cùng một khóa
convoy coatdanh từLoại áo khoác vải thô
convoy routeTuyến đường đoàn xe
convoy escortHộ tống đoàn xe
military convoyĐoàn xe quân sự
convoy operationHoạt động hộ tống
convoy of trucksĐoàn xe tải
convoy protectionBảo vệ đoàn xe

AI