Convoy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng ở hạt Donegal, Ireland (tham chiếu lưới Ireland C 2101).danh từ riêngA village in County Donegal, Ireland (Irish grid ref C 2101).
- Ngôi làng thuộc Tully Township, quận Van Wert, bang Ohio, Hoa Kỳ, được đặt tên theo ngôi làng Ireland này.danh từ riêngA village in Tully Township, Van Wert County, Ohio, United States, named after the Irish village.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lock convoydanh từ | danh từ | Tình huống không mong muốn trong đó nhiều luồng có mức độ ưu tiên như nhau liên tục tranh giành cùng một khóa |
| convoy coatdanh từ | danh từ | Loại áo khoác vải thô |
| convoy route | Tuyến đường đoàn xe | |
| convoy escort | Hộ tống đoàn xe | |
| military convoy | Đoàn xe quân sự | |
| convoy operation | Hoạt động hộ tống | |
| convoy of trucks | Đoàn xe tải | |
| convoy protection | Bảo vệ đoàn xe |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha