Constitution
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hiến phápdanh từ riêngThe supreme law of some countries, such as Australia, Ireland, and the United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Constitution Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Parramatta, New South Wales, Australia |
| Constitution Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của Connecticut: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| living constitutiondanh từ | danh từ | Tuyên bố rằng Hiến pháp có ý nghĩa năng động, thay đổi theo hoàn cảnh mới và cần được hiểu phù hợp với nhu cầu và quan điểm của xã hội |
| apostolic constitutiondanh từ | danh từ | Tông hiến |
| Bayonet Constitutiondanh từ riêng | danh từ riêng | Hiến pháp năm 1887 của Vương quốc Hawaii |
| weak constitution | Thể trạng yếu | |
| strong constitution | Thể trạng khỏe mạnh | |
| adopt a constitution | Thông qua hiến pháp |
Ví dụ
- 1787.
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc ConstitutionNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha