Confederate
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Về hoặc liên quan đến Liên minh miền Nam Hoa Kỳ.tính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Confederate States of America.
- Về hoặc liên quan đến phong trào chính trị ủng hộ Liên bang giữa Newfoundland và Canada.tính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the political movement in favour of Confederation between Newfoundland and Canada.
- Liên quan hoặc liên quan đến Ireland thuộc Liên minh miền Nam hoặc các cuộc chiến tranh liên minh Ireland.tính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to Confederate Ireland or the Irish Confederate Wars.
- Là công dân của Liên minh miền Nam Hoa Kỳ.danh từA citizen of the Confederate States of America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ConfederateDạng gốc (base form)
- ConfederatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Confederate flagdanh từ | danh từ | Cờ liên minh miền nam |
| Confederate Statesdanh từ riêng | danh từ riêng | Các bang liên minh |
| Confederate States of Americadanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc gia không được công nhận tồn tại từ năm 1861 đến năm 1865, bao gồm 11 bang miền Nam tìm kiếm độc lập khỏi Hợp chủng quốc Hoa Kỳ để tiếp tục thực hành chế độ nô lệ |
| Confederate Arizonadanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật ngữ chung để chỉ Lãnh thổ Arizona thuộc Liên minh miền Nam, nhằm phân biệt nó với Lãnh thổ Arizona của Liên bang |
| confederate army | Quân đội liên minh miền nam | |
| Confederate Memorial Day | Chưa có nghĩa | |
| Confederate Heroes Day | Chưa có nghĩa | |
| Confederate Decoration Day | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Là người ủng hộ Liên bang giữa Newfoundland và Canada.
- A supporter of Confederation between Newfoundland and Canada.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ConfederateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , Trump’s elf’s one-night , -, (!) Russia’s , , , .
- , . , .
- .