Confederate States
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Các bang liên minhdanh từ riêngSynonym of Confederate States of America.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Confederate States of Americadanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc gia không được công nhận tồn tại từ năm 1861 đến năm 1865, bao gồm 11 bang miền Nam tìm kiếm độc lập khỏi Hợp chủng quốc Hoa Kỳ để tiếp tục thực hành chế độ nô lệ |
Ví dụ
- .