Dịch

Colorado

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Sông Colorado (Bắc Mỹ)danh từ riêngA major river of western North America, running from the Rocky Mountains in the United States to the Gulf of California in Mexico.
  2. Bang Colorado (Mỹ)danh từ riêngA state in the western United States, the 38th state. Capital and largest city: Denver.
  3. Sông Colorado (Texas, Mỹ)danh từ riêngA river in Texas in the United States, flowing into the Gulf of Mexico.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Texas, Mỹdanh từ riêngAn unincorporated community in Texas, United States.

Cụm từ (phrase)

Colorado Riverdanh từ riêngSông Colorado
Colorado Statedanh từ riêngDạng tỉnh lược của Colorado State University
Colorado lowdanh từHệ thống bão mùa đông có lượng mưa lớn di chuyển nhanh bắt nguồn từ Colorado và di chuyển về phía đông trên khắp Hoa Kỳ, đổ nhiều tuyết xuống Great Plains và Trung Tây
Colorado-liketính từGiống như tiểu bang Colorado của Hoa Kỳ hoặc một số thuộc tính của nó
Colorado Citydanh từ riêngThị trấn ở quận Mohave, Arizona, Hoa Kỳ
Colorado Desertdanh từ riêngSa mạc là một phần của sa mạc Sonoran lớn hơn nằm ở California, Hoa Kỳ và Baja California, Mexico
Colorado Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Columbus
Little Coloradodanh từ riêngNhánh của sông Colorado ở Arizona, Hoa Kỳ, cung cấp hệ thống thoát nước chính từ vùng Sa mạc Painted

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Lãnh thổ Colorado (lịch sử Mỹ)
  1. The Territory of Colorado, a former territory of the United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhacolorado“red, ruddy, colored”
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhacolorado

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ; ; , , , , .
  • 1943.
  • .

AI