Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloradoite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủy ngân telua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
mercury telluride.
Nguồn gốc
(etymology)
Colorado
+
-ite
AI
1
Thủy ngân telua
1
Thủy ngân telua
1
Thủy ngân telua