Cocoa
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thành phố ở quận Brevard, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Brevard County, Florida, United States.
- an object-oriented programming API for macOSchưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot cocoadanh từ | danh từ | Ca cao nóng |
| cocoa teadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chocolate tea |
| cocoa beandanh từ | danh từ | Hạt cacao |
| Cocoa Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Bãi biển ở Florida, Hoa Kỳ, trên bán đảo Cape Canaveral |
| cocoa butterdanh từ | danh từ | Bơ ca cao |
| cocoa powderdanh từ | danh từ | Bột ca cao |
| I should cocoathán từ | thán từ | Tôi nên nói như vậy; Tôi nên đồng tình; Tôi hoàn toàn đồng ý (hầu như luôn được sử dụng với ý nghĩa mỉa mai hoặc mỉa mai) |
| cocoa nibcụm từ | cụm từ | Hột cacao đã bóc vỏ |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên unisex
- A unisex given name.