Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cockey
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cockey
Dạng gốc
(base form)
cockey
s
Số nhiều
(plural)
Cockey
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cockey
cockey
e
Mắt bị ảnh hưởng bởi bệnh lác
danh từ
cockey
edly
Một cách vênh váo
trạng từ
cockey
edness
Tình trạng bị vênh váo
danh từ
cockey
ed
Có cả hai mắt hướng vào trong, lác mắt
tính từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ