Dịch

Co.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên viết tắt của công ty (thường được sử dụng là "& Co." (và công ty))danh từAbbreviation of company (often used as "& Co." (and company))
  2. Viết tắt của county: dạng thay thế của Codanh từAbbreviation of county, alternative form of Co.

Cụm từ (phrase)

& Co.cụm từViết tắt của and company "X & Co." means X and their companions or associates: thông thường là tên riêng của một công ty nhưng cũng không chính thức là một nhóm người

Ví dụ

  • ., ?
  • . ?
  • . & . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI