Ltd.
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của limitedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of limited.
- Công ty TNHHdanh từAbbreviation of limited liability company.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pty Ltdtính từ | tính từ | Proprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế |
Ví dụ
- .?
- , ?
- .' .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- incdễ nhầm, đồng nghĩaLtd. Chỉ công ty trách nhiệm hữu hạn, khác với Inc. (công ty cổ phần).