Dịch

Ltd.

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của limitedtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of limited.
  2. Công ty TNHHdanh từAbbreviation of limited liability company.

Cụm từ (phrase)

Pty Ltdtính từProprietary Limited, một loại hình công ty có một hoặc nhiều cổ đông và số lượng cổ đông bị hạn chế

Ví dụ

  • .?
  • , ?
  • .' .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI