LLP
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công ty hợp danh hữu hạndanh từInitialism of limited liability partnership.
- Mặt phẳng ánh sáng laserdanh từInitialism of laser light plane.
- Hình phạt chạy quá vòngdanh từAbbreviation of long lap penalty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LLPDạng gốc (base form)
- LLPsSố nhiều (plural)