Dịch

LLP

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty hợp danh hữu hạndanh từInitialism of limited liability partnership.
  2. Mặt phẳng ánh sáng laserdanh từInitialism of laser light plane.
  3. Hình phạt chạy quá vòngdanh từAbbreviation of long lap penalty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LLPDạng gốc (base form)
  2. LLPsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI