Dịch

Cliffs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tóm tắt ngắn gọndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Cliff notes

Cụm từ (phrase)

White Cliffsdanh từ riêngVách đá trắng
White Cliffs of Doverdanh từ riêngVùng đá phấn của bờ biển nước Anh, một phần của hệ tầng North Downs, đối diện với eo biển Dover và Pháp
Red Cliffsdanh từ riêngThị trấn ở Thành phố Nông thôn Mildura, phía tây bắc Victoria, Australia
steep cliffsVách đá dựng đứng
Trentham Cliffsdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Wentworth, phía tây nam New South Wales, Australia
Cliffside Parkdanh từ riêngQuận của Quận Bergen, New Jersey, Hoa Kỳ
CliffsNotes versiondanh từPhiên bản tóm tắt hoặc rút gọn của một cái gì đó

Ví dụ

  • Britain’s .
  • .

AI