Dịch

cliffscape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh quan bị chi phối bởi những vách đádanh từA landscape dominated by cliffs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cliffscapeDạng gốc (base form)
  2. cliffscapesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI