Dịch

cliffside

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một bên vách đádanh từThe side of a cliff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cliffsideDạng gốc (base form)
  2. cliffsidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cliffside Parkdanh từ riêngQuận của Quận Bergen, New Jersey, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI