Nghĩa chính
- Bản tóm tắt (phác thảo sơ bộ) về một tình huống, sự kiện, v.vdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A rundown (rough outline) of a situation, event, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , , . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)