Dịch

Coles Notes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghi chú nhanh; một bản tóm tắt, tóm tắt, dàn ýdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)quick notes; a summary, precis/précis, abstract, outline.
  2. Các hướng dẫn được xuất bản như vậy đối với tài liệudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Any such published guide to material

Đồng nghĩa (synonym)

AI