Coles Notes
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ghi chú nhanh; một bản tóm tắt, tóm tắt, dàn ýdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)quick notes; a summary, precis/précis, abstract, outline.
- Các hướng dẫn được xuất bản như vậy đối với tài liệudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Any such published guide to material
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa