Dịch

Clark

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh và Scotland có nguồn gốc là một nghề nghiệp cho một người ghi chép, thư ký hoặc giáo sĩ.danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)An English and Scottish surname originating as an occupation for a scribe, secretary, or cleric.
  2. Clark (tên nam giới)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A male given name transferred from the surname.
  3. Cộng đồng Clark (hạt Routt, Colorado)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)An unincorporated community in Routt County, Colorado.
  4. Thành phố Clark (hạt Randolph, Missouri)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A minor city in Randolph County, Missouri; named for Confederate general John Bullock Clark Jr..

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ClarkDạng gốc (base form)
  2. ClarksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Clark celldanh từLoại tế bào hóa học ướt tạo ra điện áp có độ ổn định cao
Clark Countydanh từ riêngMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Arkadelphia
New Clark Citydanh từ riêngLà một cộng đồng được quy hoạch đang được phát triển nằm trong Đặc khu kinh tế Clark ở các thị trấn Capas và Bamban tại tỉnh Tarlac, Philippines
Lewis and Clark Countydanh từ riêngMột trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Helena
Clark Forkdanh từ riêngCon sông ở các bang Montana và Idaho của Hoa Kỳ, thoát nước cho một khu vực rộng lớn của dãy núi Rocky ở phía tây Montana và phía bắc Idaho ở lưu vực sông Columbia
Clark electrodedanh từĐiện cực đo áp suất riêng phần oxy xung quanh trong chất lỏng sử dụng bề mặt bạch kim xúc tác
Clark's Harbourdanh từ riêngThị trấn ở Nova Scotia, Canada
Clark's nutcrackerdanh từNucifraga columbiana, một loài chim thụ động trong họ Corvidae, toàn thân có màu xám tro ngoại trừ cánh màu đen trắng và lông đuôi ở giữa

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 12
Cộng đồng Clark (Nevada)
  1. không đếm được (uncountable)An unincorporated community in Storey County and Washoe County, Nevada.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổclerc“clergyman; learned man”

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , , , , America's .

AI