Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Một họ tiếng Anh và Scotland có nguồn gốc là một nghề nghiệp cho một người ghi chép, thư ký hoặc giáo sĩ.danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)An English and Scottish surname originating as an occupation for a scribe, secretary, or cleric.
- Clark (tên nam giới)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng Clark (hạt Routt, Colorado)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)An unincorporated community in Routt County, Colorado.
- Thành phố Clark (hạt Randolph, Missouri)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A minor city in Randolph County, Missouri; named for Confederate general John Bullock Clark Jr..
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ClarkDạng gốc (base form)
- ClarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Clark celldanh từ | danh từ | Loại tế bào hóa học ướt tạo ra điện áp có độ ổn định cao |
| Clark Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Arkadelphia |
| New Clark Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Là một cộng đồng được quy hoạch đang được phát triển nằm trong Đặc khu kinh tế Clark ở các thị trấn Capas và Bamban tại tỉnh Tarlac, Philippines |
| Lewis and Clark Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Helena |
| Clark Forkdanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông ở các bang Montana và Idaho của Hoa Kỳ, thoát nước cho một khu vực rộng lớn của dãy núi Rocky ở phía tây Montana và phía bắc Idaho ở lưu vực sông Columbia |
| Clark electrodedanh từ | danh từ | Điện cực đo áp suất riêng phần oxy xung quanh trong chất lỏng sử dụng bề mặt bạch kim xúc tác |
| Clark's Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Nova Scotia, Canada |
| Clark's nutcrackerdanh từ | danh từ | Nucifraga columbiana, một loài chim thụ động trong họ Corvidae, toàn thân có màu xám tro ngoại trừ cánh màu đen trắng và lông đuôi ở giữa |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Cộng đồng Clark (Nevada)
- không đếm được (uncountable)An unincorporated community in Storey County and Washoe County, Nevada.
Họ từ (word family)
cùng gốc Clark- ClarksonHọ có nguồn gốc như một nghề nghiệp hoặc như một tên viết tắt cho con trai của một người ghi chép hoặc linh mụcdanh từ riêng
- ClarksvilleThành phố, quận lỵ của Quận Montgomery, Tennessee; được đặt tên theo George Rodgers Clarkdanh từ riêng
- ClarksburgCộng đồng ở The Blue Mountains, Ontario, Canadadanh từ riêng
- ClarkstonThị trấn ngoại ô ở khu vực hội đồng East Renfrewshire, Scotland (OS lưới ref NS5757)danh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổclerc“clergyman; learned man”
Ví dụ
- , , .
- .
- , , , , America's .