Dịch

Clark County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Arkadelphiadanh từ riêngOne of 75 counties in Arkansas, United States. County seat: Arkadelphia.
  2. Một trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Duboisdanh từ riêngOne of 44 counties in Idaho, United States. County seat: Dubois.
  3. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Marshalldanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Marshall.
  4. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jeffersonvilledanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Jeffersonville.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Lewis and Clark Countydanh từ riêngMột trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Helena

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Một trong 105 quận ở Kansas
  1. Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: AshlandOne of 105 counties in Kansas, United States. County seat: Ashland.

AI