Dịch

Claret

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá Burnley, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.vdanh từsomeone connected with Burnley Football Club, as a fan, player, coach etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ClaretDạng gốc (base form)
  2. ClaretsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

claret ashdanh từLoại tro được trồng ở Caucasian
claret jugdanh từChiếc bình có cổ hẹp để đựng rượu vang đỏ
Gladstone claretdanh từRượu vang đỏ giá rẻ
claret would be port if it couldcụm từMọi người sẽ thay đổi hoàn cảnh của mình nếu có thể

AI