Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
claret jug
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bình có cổ hẹp để đựng rượu vang đỏ
danh từ
A narrow-necked fancy jug for holding claret.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
claret jug
Dạng gốc
(base form)
claret jug
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
claret
“a type of red wine”
+
jug
“a type of vessel”
AI
1
Chiếc bình có cổ hẹp để đựng rượu vang đỏ
1
Chiếc bình có cổ hẹp để đựng rượu vang đỏ
1
Chiếc bình có cổ hẹp để đựng rượu vang đỏ