Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clarety
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc tính (về màu sắc hoặc hương vị) của rượu vang đỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characteristic (in color or flavor) of claret.
Nguồn gốc
(etymology)
claret
+
-y
AI
1
Đặc tính (về màu sắc hoặc hương vị) của rượu vang đỏ
1
Đặc tính (về màu sắc hoặc hương vị) của rượu vang đỏ
1
Đặc tính (về màu sắc hoặc hương vị) của rượu vang đỏ