Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
claretcup
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Echinocereus triglochidiatus, một loài xương rồng nhím có hoa màu đỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Echinocereus triglochidiatus, a species of hedgehog cactus with red flowers.
Nguồn gốc
(etymology)
claret
+
cup
AI
1
Echinocereus triglochidiatus
1
Echinocereus triglochidiatus
1
Echinocereus triglochidiatus