Dịch

Christogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ lồng tạo thành từ viết tắt cho tên của Chúa Giêsu Kitô, theo truyền thống được sử dụng làm biểu tượng Kitô giáo, chẳng hạn như chi-rhodanh từA monogram that forms an abbreviation for the name of Jesus Christ, traditionally used as a Christian symbol, such as the chi-rho.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChristogramDạng gốc (base form)
  2. ChristogramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Christo-gram

  1. từ tiếng ĐứcChristogramm
  2. từ tiếng Latinh trung đạimonogramma Christi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • [ ] , , — ΑΩ, .
  • [ ] […]

AI