Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Chr
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Chronicles
danh từ riêng
Abbreviation of Chronicles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chron.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
chr.
tính từ
tính từ
Viết tắt của christening
1 Chr
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của 1 Chronicles
2 Chr
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của 2 Chronicles
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
n.Chr.
v.Chr.
2 Chron.
1 Chron.
AI
1
Viết tắt của Chronicles
1
Viết tắt của Chronicles
1
Viết tắt của Chronicles