Dịch

Chr

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Chroniclesdanh từ riêngAbbreviation of Chronicles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

chr.tính từViết tắt của christening
1 Chrdanh từ riêngViết tắt của 1 Chronicles
2 Chrdanh từ riêngViết tắt của 2 Chronicles

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI