Dịch

2 Chron.

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của 2 Chroniclesdanh từ riêngAbbreviation of 2 Chronicles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI