Dịch

2 Chr

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của 2 Chroniclesdanh từ riêngAbbreviation of 2 Chronicles.

Cụm từ (phrase)

2 Chron.danh từ riêngViết tắt của 2 Chronicles
2 Chroniclesdanh từ riêngCuốn thứ hai trong số hai cuốn Biên niên sử và cuốn thứ mười bốn của Cựu Ước của Kinh thánh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI