1 Chr
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của 1 Chroniclesdanh từ riêngAbbreviation of 1 Chronicles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 Chroniclesdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuốn đầu tiên trong số hai cuốn Biên niên sử và cuốn thứ mười ba của Cựu Ước của Kinh thánh |