Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chon
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chon
Dạng gốc
(base form)
Chon
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chon
Chon
g
Một họ
danh từ riêng
Chon
gqing
Trùng Khánh
danh từ riêng
chon
droitin
Các loại mucopolysacarit, có nguồn gốc từ galactosamine và axit glucuronic, xuất hiện trong sụn và xương
danh từ
Chon
e
Thị trấn ở tỉnh Manabí, Ecuador
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ