Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chone
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thị trấn ở tỉnh Manabí, Ecuador
danh từ riêng
A town in Manabí province, Ecuador.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chone
chone
tid
Các thành viên của họ động vật tay cuộn Chonetidae
danh từ
chone
toid
Các động vật tay cuộn thuộc siêu họ Chonetoidea
danh từ
chone
tacean
Các loài tay cuộn đã tuyệt chủng thuộc chi Chonetes
danh từ
chone
tidine
Các thành viên của phân bộ Chonetidina của động vật tay cuộn
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Thị trấn ở tỉnh Manabí
1
Thị trấn ở tỉnh Manabí
1
Thị trấn ở tỉnh Manabí