Dịch

Chittagong

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈtʃɪ.tə.ɡɒŋ/US/ˈtʃɪ.tə.ɡɔŋ/

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Bangladeshdanh từ riêngA city in Bangladesh.
  2. Một trong tám đơn vị hành chính của Bangladesh; đầy đủ, Chittagong Divisiondanh từ riêngOne of the eight administrative divisions of Bangladesh; in full, Chittagong Division.
  3. Một trong 11 quận thuộc Phân khu Chittagong của Bangladesh; đầy đủ, Quận Chittagongdanh từ riêngOne of the eleven districts in the Chittagong Division of Bangladesh; in full, Chittagong District.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Chittagong Districtdanh từ riêngMột trong 11 quận thuộc Phân khu Chittagong của Bangladesh
Chittagong Divisiondanh từ riêngMột trong tám đơn vị hành chính của Bangladesh
Chittagong Hill Tractsdanh từ riêngKhu vực và huyện cũ của Bangladesh, được chia thành ba huyện vào năm 1984

AI